Visa 820 (Partner Temporary Visa) là visa diện vợ chồng tạm thời phổ biến nhất cho người Việt Nam đang có quan hệ hôn nhân hoặc de facto với công dân hoặc thường trú nhân Úc. Năm 2026, tổng chi phí xin visa 820 không chỉ dừng lại ở lệ phí nộp đơn mà còn bao gồm nhiều khoản phụ trợ bắt buộc khác.
Lệ phí chính phủ visa 820 năm 2026: mức tăng mới nhất
Theo cập nhật từ Bộ Di trú Úc (Home Affairs) cho năm tài chính 2025-2026, lệ phí nộp đơn visa Partner (Subclass 820/801) đã tăng lên mức 9.095 AUD cho đơn chính. Mức phí này áp dụng cho cả hồ sơ nộp trong nước Úc (on shore) và bao gồm cả phí xét duyệt cho visa tạm thời 820 và visa thường trú 801 sau này. So với năm 2023 (khoảng 8.850 AUD), mức tăng khoảng 2,8%, phù hợp với chỉ số lạm phát và điều chỉnh ngân sách hàng năm của chính phủ. Đối với người nộp đơn phụ thuộc (ví dụ con riêng của vợ/chồng), mỗi người phải đóng thêm khoảng 2.275 AUD. Lưu ý rằng lệ phí này không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối hoặc rút lui sau khi nộp.
Chi phí dịch thuật và công chứng giấy tờ từ tiếng Việt
Một khoản chi không nhỏ là dịch thuật và công chứng các giấy tờ quan trọng từ tiếng Việt sang tiếng Anh theo yêu cầu của Bộ Di trú. Các loại giấy tờ thường bao gồm: giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, chứng minh nhân dân/căn cước công dân, và các giấy tờ chứng minh mối quan hệ như ảnh cưới, hóa đơn chung, thư từ. Tại các thành phố lớn như Sydney (Cabramatta) hay Melbourne (Footscray), dịch vụ dịch thuật có giá từ 40 – 70 AUD cho một trang giấy tờ đơn giản. Công chứng bản dịch thường mất thêm 10 – 20 AUD mỗi bản. Tổng chi phí dịch thuật cho một bộ hồ sơ hoàn chỉnh có thể dao động từ 300 – 600 AUD, tùy vào số lượng giấy tờ và mức độ phức tạp.

Khám sức khỏe và lý lịch tư pháp
Yêu cầu khám sức khỏe và xin lý lịch tư pháp là bước bắt buộc, với tổng chi phí khoảng 400 – 700 AUD tùy vào địa điểm và loại hình khám. Cụ thể, phí khám sức khỏe tại các phòng khám được Bộ Di trú chỉ định (như Bupa Medical Visa Services) thường dao động từ 320 – 450 AUD cho một người lớn, bao gồm khám tổng quát, chụp X-quang ngực và xét nghiệm máu. Riêng xét nghiệm lao phổi (Quantiferon) có thể phát sinh thêm 100 – 150 AUD. Lý lịch tư pháp (Police Check) tại Úc có giá khoảng 42 AUD cho mỗi người, trong khi lý lịch tư pháp từ Việt Nam (nếu người nộp đơn từng sống ở Việt Nam trong 12 tháng qua) có thể mất phí dịch thuật và công chứng thêm 50 – 100 AUD.
Chi phí thuê luật sư di trú hoặc người đại diện
Nhiều người Việt lựa chọn thuê luật sư di trú (Migration Agent) để đảm bảo hồ sơ chính xác, đặc biệt khi mối quan hệ phức tạp hoặc có tiền sử vi phạm visa. Phí dịch vụ của một Migration Agent có đăng ký (MARA) thường dao động từ 2.000 – 5.000 AUD cho toàn bộ quy trình xin visa 820/801. Mức phí này phụ thuộc vào kinh nghiệm của luật sư, độ khó của hồ sơ và có bao gồm các cuộc hẹn tư vấn hay không. Một số văn phòng luật tại Cabramatta hoặc Footscray chuyên phục vụ cộng đồng người Việt có thể đưa ra mức giá thấp hơn, khoảng 1.500 – 3.000 AUD, nhưng thường không bao gồm phí dịch thuật hay khám sức khỏe. Lưu ý rằng việc tự nộp hồ sơ (DIY) hoàn toàn khả thi nếu bạn có thời gian và hiểu biết về quy trình, nhưng rủi ro sai sót cao hơn.
Tổng chi phí ước tính và các khoản phát sinh khác
Tổng chi phí xin visa 820 cho một cặp vợ chồng người Việt năm 2026 có thể lên tới 10.500 – 12.000 AUD, bao gồm lệ phí chính phủ, dịch thuật, khám sức khỏe và các chi phí lặt vặt. Các khoản phát sinh khác bao gồm: phí chụp ảnh thẻ (20 – 30 AUD), phí in ấn và photo tài liệu (50 – 100 AUD), phí gửi hồ sơ qua bưu điện hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh (20 – 50 AUD), và phí xin giấy chứng nhận độc thân từ Việt Nam (nếu cần, khoảng 100 – 200 AUD). Nếu bạn có con nhỏ đi cùng, mỗi trẻ em phải đóng thêm phí phụ thuộc và khám sức khỏe riêng. Để tiết kiệm, bạn nên chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, sử dụng dịch vụ dịch thuật uy tín và cân nhắc việc tự nộp đơn nếu mối quan hệ rõ ràng, minh bạch.
FAQ
Q1: Lệ phí visa 820 năm 2026 có thể trả góp không?
Không, lệ phí chính phủ 9.095 AUD phải được thanh toán một lần ngay khi nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống ImmiAccount. Bộ Di trú không chấp nhận trả góp hay hoãn phí. Tuy nhiên, bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế.
Q2: Thời gian xử lý visa 820 hiện tại là bao lâu?
Theo dữ liệu tháng 5/2026, thời gian xử lý visa 820 dao động từ 12 đến 24 tháng đối với 75% hồ sơ, và 24 đến 36 tháng đối với 90% hồ sơ. Một số hồ sơ đơn giản, minh bạch có thể được xử lý nhanh hơn, khoảng 8-12 tháng.
Q3: Nếu bị từ chối visa 820, tôi có được hoàn lại lệ phí không?
Không, lệ phí chính phủ 9.095 AUD sẽ không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào, kể cả khi hồ sơ bị từ chối, rút lui hoặc không đủ điều kiện. Bạn chỉ có thể kháng cáo quyết định lên Tòa Phúc thẩm Hành chính (AAT) với một khoản phí riêng.
参考资料
- Australian Department of Home Affairs 2026 Visa Pricing Table / Partner Visa (Subclass 820/801) Fee Schedule
- Australian Department of Home Affairs 2026 Processing Times Report / Partner Visa Category
- Migration Agents Registration Authority (MARA) 2026 Code of Conduct & Fee Guidelines
- Bupa Medical Visa Services 2026 Health Examination Fee Schedule for Australia
- Vietnamese Embassy in Australia 2026 Document Legalisation and Translation Service Guidelines