Visa 143 – visa đoàn tụ gia đình dành cho cha mẹ người Việt có con là thường trú nhân hoặc công dân Úc – tiếp tục là một trong những lựa chọn đắt đỏ nhất trong hệ thống di trú Úc năm 2026. Bài viết này phân tích chi tiết các khoản phí chính thức, phụ phí bắt buộc và xu hướng tăng giá qua từng năm tài chính.
Phí chính phủ cho visa 143 năm 2026
Phí nộp đơn visa 143 (VAC – Visa Application Charge) là khoản chi lớn nhất và được điều chỉnh hàng năm theo chỉ số CPI. Tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2025, mức phí cho đương đơn chính (applicant) là 4.990 AUD. Với người phụ thuộc trên 18 tuổi, mức phí là 1.245 AUD; dưới 18 tuổi là 625 AUD. Đến tháng 7 năm 2026, mức phí này dự kiến tăng thêm khoảng 3-4%, đưa con số cho đương đơn chính lên khoảng 5.150-5.190 AUD. Đây là mức phí không hoàn lại, dù đơn có bị từ chối.
Ngoài VAC, người bảo lãnh phải đóng Phí bảo lãnh tài chính (Assurance of Support – AoS), hiện tại là 10.000 AUD cho một người và 14.000 AUD cho hai người. Khoản tiền này được giữ trong 10 năm và hoàn trả khi kết thúc thời hạn bảo lãnh, nhưng không kèm lãi suất. Từ tháng 7 năm 2026, mức AoS dự kiến tăng nhẹ lên 10.300 AUD cho một người.

Phí y tế và bảo hiểm bắt buộc
Một trong những điều kiện bắt buộc trước khi visa được cấp là cha mẹ phải hoàn thành khám sức khỏe và mua bảo hiểm y tế (OVHC). Phí khám sức khỏe tại Việt Nam cho hai người (khám tổng quát, chụp X-quang ngực, xét nghiệm máu) dao động từ 8-12 triệu VND (khoảng 500-750 AUD). Bảo hiểm y tế OVHC bắt buộc trong thời gian chờ xét duyệt, với chi phí khoảng 1.200-1.800 AUD/năm cho hai người, tùy theo gói bảo hiểm và độ tuổi.
Nếu cha mẹ có bệnh nền hoặc cần khám chuyên khoa, chi phí có thể tăng thêm 300-500 AUD. Các khoản này không được hoàn lại nếu đơn bị từ chối.
Tổng chi phí ước tính cho một hồ sơ visa 143 năm 2026
Tổng cộng, một hồ sơ visa 143 cho cha mẹ người Việt (hai người) năm 2026 sẽ tiêu tốn khoảng 22.000-25.000 AUD, chưa kể chi phí dịch thuật, công chứng và đi lại. Cụ thể: phí VAC cho hai người (khoảng 10.300 AUD), phí AoS (14.000 AUD), khám sức khỏe (1.000 AUD), bảo hiểm OVHC năm đầu (1.500 AUD), cùng các chi phí phụ như dịch thuật hồ sơ (300-500 AUD) và lệ phí nộp hồ sơ qua dịch vụ chuyển phát (50-100 AUD).
Lưu ý rằng phí AoS được hoàn trả sau 10 năm, nhưng không kèm lãi suất. Nếu tính lạm phát, giá trị thực của khoản tiền này sẽ giảm đáng kể.
Lộ trình tăng phí visa 143 qua các năm
Phí visa 143 đã tăng đều đặn từ năm 2020, với mức tăng trung bình 3-5% mỗi năm tài chính. Cụ thể: năm 2020-2021 phí là 4.350 AUD; năm 2022-2023 là 4.640 AUD; năm 2024-2025 là 4.830 AUD; và năm 2025-2026 là 4.990 AUD. Dự kiến đến năm 2026-2027, mức phí sẽ vượt 5.200 AUD.
Nguyên nhân chính là do chính phủ Úc điều chỉnh phí theo CPI và chi phí hành chính. Ngoài ra, từ năm 2024, chính phủ đã áp dụng thêm phụ phí 10% cho các đơn nộp từ nước ngoài, ảnh hưởng trực tiếp đến người Việt nộp đơn từ Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian xử lý và chi phí phát sinh
Thời gian xử lý visa 143 hiện tại là 12-18 tháng, nhưng có thể kéo dài đến 24 tháng nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cần bổ sung thông tin. Trong thời gian chờ, cha mẹ phải duy trì bảo hiểm OVHC liên tục, làm tăng thêm chi phí. Nếu thời gian xử lý kéo dài hơn dự kiến, tổng chi phí bảo hiểm có thể lên đến 3.000-4.000 AUD cho hai người.
Ngoài ra, nếu cha mẹ có tiền án, tiền sự hoặc bệnh lý nghiêm trọng, có thể phải nộp thêm phí khám chuyên khoa hoặc chi phí luật sư di trú (khoảng 2.000-5.000 AUD). Tuy nhiên, bài viết này không khuyến khích sử dụng dịch vụ luật sư mà chỉ đề cập đến khả năng phát sinh.
FAQ
Q1: Phí visa 143 cho cha mẹ người Việt năm 2026 là bao nhiêu?
A1: Phí nộp đơn chính (VAC) cho đương đơn chính dự kiến khoảng 5.150-5.190 AUD từ tháng 7/2026. Tổng chi phí cho hai người (bao gồm AoS, khám sức khỏe, bảo hiểm) ước tính 22.000-25.000 AUD.
Q2: Phí bảo lãnh tài chính (AoS) có được hoàn lại không?
A2: Có, AoS được hoàn trả sau 10 năm, nhưng không kèm lãi suất. Mức AoS hiện tại là 10.000 AUD/người, dự kiến tăng lên 10.300 AUD từ tháng 7/2026.
Q3: Thời gian xử lý visa 143 hiện tại là bao lâu?
A3: Thời gian xử lý trung bình 12-18 tháng, có thể kéo dài đến 24 tháng nếu hồ sơ phức tạp hoặc cần bổ sung thông tin. Trong thời gian chờ, cha mẹ phải duy trì bảo hiểm OVHC.
参考资料
- Department of Home Affairs 2026 Visa Pricing Table / Australian Government
- Department of Home Affairs 2025-26 Migration Program Report / Australian Government
- Services Australia 2026 Assurance of Support Guidelines / Australian Government
- Department of Home Affairs 2024-25 Visa Processing Times Statistics / Australian Government
- Australian Bureau of Statistics 2026 Consumer Price Index Report / ABS