Visa 300 (Prospective Marriage Visa) là thị thực cho phép công dân nước ngoài đã đính hôn với công dân hoặc thường trú nhân Úc nhập cảnh để kết hôn trong vòng 9 tháng. Từ năm tài chính 2025–2026, lệ phí chính phủ cho đơn visa 300 đã tăng lên 8.850 AUD, chưa bao gồm các chi phí phát sinh như bảo hiểm y tế, dịch thuật, khám sức khoẻ và phí tư vấn. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ các khoản phí và điều kiện liên quan đến visa hôn thê cho người Việt năm 2026.
Lệ phí chính phủ và các chi phí bắt buộc
Lệ phí nộp đơn visa 300 năm 2026 là 8.850 AUD, được điều chỉnh theo chỉ số CPI hàng năm của Bộ Di trú Úc. Khoản phí này đã tăng khoảng 6-7% so với mức 8.350 AUD của năm tài chính 2024-2025. Người nộp đơn phải thanh toán đầy đủ tại thời điểm nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống ImmiAccount, và lệ phí này sẽ không được hoàn lại nếu đơn bị từ chối.
Bên cạnh lệ phí chính, một số chi phí bắt buộc khác bao gồm:
- Phí khám sức khoẻ: Khoảng 350-500 AUD cho một lần khám tổng quát, xét nghiệm máu và chụp X-quang ngực tại các cơ sở được Bộ Di trú chỉ định ở Việt Nam (ví dụ: International SOS Hà Nội hoặc TP.HCM).
- Phí dịch thuật công chứng: Giấy tờ như giấy chứng nhận độc thân, hộ chiếu, giấy đính hôn cần được dịch sang tiếng Anh và công chứng, chi phí dao động 30-80 AUD cho mỗi bộ hồ sơ.
- Phí lý lịch tư pháp (Police Check): Cả người bảo lãnh và người xin visa đều phải cung cấp phiếu lý lịch tư pháp từ quốc gia cư trú. Tại Việt Nam, phí xin lý lịch tư pháp số 2 khoảng 200.000-400.000 VND (khoảng 12-25 AUD).
Tổng chi phí bắt buộc tối thiểu cho một đơn visa 300 năm 2026 vào khoảng 9.300-9.500 AUD, chưa bao gồm vé máy bay và chi phí sinh hoạt sau khi nhập cảnh.
Điều kiện cơ bản để xin visa 300 cho hôn thê người Việt
Người nộp đơn phải đáp ứng đồng thời các điều kiện về quan hệ, tài chính, sức khoẻ và tư cách tư pháp theo quy định của Bộ Di trú Úc. Cụ thể:
- Quan hệ đính hôn hợp pháp: Cả hai bên phải từ 18 tuổi trở lên, đã gặp mặt trực tiếp ít nhất một lần kể từ khi đính hôn. Mối quan hệ phải được chứng minh qua ảnh chụp chung, lịch sử tin nhắn, cuộc gọi và lời khai từ người thân.
- Dự định kết hôn trong thời hạn visa: Cuộc hôn nhân phải được dự kiến diễn ra trong vòng 9 tháng kể từ ngày visa được cấp. Người nộp đơn phải cung cấp giấy đăng ký kết hôn dự kiến hoặc xác nhận từ cơ quan chức năng.
- Người bảo lãnh là công dân/thường trú nhân Úc: Người bảo lãnh phải từ 18 tuổi, không có tiền án về bạo lực gia đình và đủ khả năng tài chính để hỗ trợ người xin visa trong thời gian đầu.
- Sức khoẻ và tư cách tư pháp: Người xin visa phải vượt qua khám sức khoẻ và không có tiền án hình sự nghiêm trọng. Trong một số trường hợp, Bộ Di trú có thể yêu cầu nộp thêm giấy tờ chứng minh không mắc bệnh lao hoặc viêm gan B.
Thời gian xử lý visa 300 hiện tại dao động từ 12 đến 24 tháng, tuỳ thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và quốc gia xuất xứ. Đối với người Việt, thời gian trung bình năm 2025-2026 là khoảng 15-18 tháng.

Bảo hiểm y tế và các chi phí phát sinh khác
Người xin visa 300 không bắt buộc phải mua bảo hiểm y tế OVHC (Overseas Visitors Health Cover) ngay từ đầu, nhưng nên chuẩn bị từ 500-1.200 AUD cho chi phí này. Mặc dù visa hôn thê không yêu cầu bảo hiểm như visa 482 hay 500, việc không có bảo hiểm có thể khiến người nhập cảnh gặp rủi ro tài chính nếu ốm đau hoặc tai nạn. Nhiều chuyên gia khuyên nên mua OVHC ngay sau khi visa được cấp để đảm bảo an toàn.
Ngoài ra, các chi phí phát sinh khác mà người Việt cần lưu ý:
- Phí sinh hoạt trong thời gian chờ kết hôn: Sau khi nhập cảnh, người giữ visa 300 có quyền làm việc toàn thời gian, nhưng nếu chưa có việc làm ngay, cần dự trù ít nhất 3.000-5.000 AUD cho chi phí thuê nhà, ăn uống và di chuyển.
- Phí xin visa kết hôn sau khi kết hôn: Sau khi kết hôn, người xin visa cần nộp đơn xin thường trú (visa 820/801) với lệ phí khoảng 8.850 AUD (tính đến năm 2026). Tuy nhiên, nếu đã nộp visa 300, lệ phí này thường được miễn hoặc giảm một phần.
- Phí tư vấn di trú (nếu có): Mặc dù bài viết không khuyến nghị cụ thể, nhưng nếu sử dụng dịch vụ của MARA-registered migration agent, chi phí có thể từ 2.000-5.000 AUD tuỳ vào độ phức tạp.
Tổng chi phí toàn bộ quá trình từ xin visa 300 đến khi có thường trú có thể lên tới 15.000-20.000 AUD, bao gồm lệ phí chính phủ, bảo hiểm, khám sức khoẻ, dịch thuật và sinh hoạt.
So sánh visa 300 với các loại visa hôn nhân khác
Visa 300 là lựa chọn phù hợp cho các cặp đôi chưa kết hôn nhưng có kế hoạch kết hôn trong vòng 9 tháng, khác biệt so với visa 309/100 dành cho vợ/chồng đã kết hôn. Cụ thể:
- Visa 309 (Partner Visa - ngoài Úc): Dành cho các cặp đôi đã kết hôn hợp pháp hoặc sống chung như vợ chồng ít nhất 12 tháng. Lệ phí năm 2026 là 8.850 AUD, tương đương visa 300, nhưng không yêu cầu phải kết hôn trong thời gian ngắn.
- Visa 820/801 (Partner Visa - trong Úc): Dành cho người đã kết hôn hoặc sống chung và đang ở trong nước Úc. Lệ phí cũng là 8.850 AUD, nhưng thời gian xử lý thường nhanh hơn (12-18 tháng cho giai đoạn tạm thời).
- Visa 300 có ưu điểm: Cho phép người xin visa nhập cảnh trước khi kết hôn, giúp tổ chức đám cưới tại Úc và bắt đầu cuộc sống chung sớm hơn. Tuy nhiên, nhược điểm là thời gian visa ngắn (9 tháng) và áp lực phải kết hôn đúng hạn.
Đối với người Việt, visa 300 thường được chọn khi một trong hai bên đang ở Việt Nam và chưa thể kết hôn do thủ tục hành chính hoặc lý do cá nhân. Nếu đã kết hôn tại Việt Nam, visa 309 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
Lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ visa 300 cho người Việt
Hồ sơ visa 300 cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, đặc biệt là phần chứng minh mối quan hệ đính hôn, vì đây là yếu tố quyết định tỷ lệ đậu. Theo thống kê từ Bộ Di trú Úc năm 2025, tỷ lệ từ chối visa 300 dao động 15-20%, chủ yếu do thiếu bằng chứng về mối quan hệ hoặc nghi ngờ về tính xác thực.
Một số lưu ý cụ thể cho người Việt:
- Chứng minh gặp mặt trực tiếp: Cần cung cấp vé máy bay, visa nhập cảnh (nếu có), ảnh chụp tại các địa điểm cụ thể ở Việt Nam hoặc Úc. Nếu chưa từng gặp mặt, đơn sẽ bị từ chối ngay lập tức.
- Giấy tờ đính hôn: Nên có giấy đăng ký kết hôn dự kiến từ cơ quan có thẩm quyền tại Úc (ví dụ: Notice of Intended Marriage) hoặc xác nhận từ chính quyền địa phương.
- Tài chính của người bảo lãnh: Mặc dù visa 300 không yêu cầu mức thu nhập tối thiểu, nhưng người bảo lãnh nên chứng minh có khả năng hỗ trợ tài chính qua sao kê ngân hàng, hợp đồng lao động hoặc giấy tờ sở hữu tài sản.
- Dịch thuật và công chứng: Tất cả giấy tờ tiếng Việt phải được dịch bởi dịch giả được NAATI công nhận hoặc cơ quan công chứng tại Việt Nam. Chi phí dịch thuật trung bình 50-100 AUD cho bộ hồ sơ hoàn chỉnh.
Ngoài ra, người xin visa cần lưu ý rằng visa 300 chỉ có giá trị trong 9 tháng, và sau khi kết hôn, phải nộp đơn xin visa 820/801 ngay lập tức để duy trì quyền cư trú hợp pháp. Việc chậm trễ có thể dẫn đến mất quyền lợi và bị yêu cầu rời khỏi Úc.
FAQ
Q1: Phí xin visa 300 cho hôn thê người Việt năm 2026 là bao nhiêu?
Lệ phí chính phủ cho visa 300 năm 2026 là 8.850 AUD. Tổng chi phí bao gồm khám sức khoẻ (350-500 AUD), dịch thuật (30-80 AUD), lý lịch tư pháp (12-25 AUD) và bảo hiểm y tế (500-1.200 AUD) dao động từ 9.300 đến 9.500 AUD.
Q2: Thời gian xử lý visa 300 cho người Việt mất bao lâu?
Thời gian xử lý trung bình năm 2025-2026 là 15-18 tháng, nhưng có thể kéo dài đến 24 tháng nếu hồ sơ phức tạp hoặc thiếu giấy tờ. Một số trường hợp ưu tiên có thể được xử lý trong 12 tháng.
Q3: Tỷ lệ đậu visa 300 cho hôn thê người Việt là bao nhiêu?
Theo số liệu từ Bộ Di trú Úc năm 2025, tỷ lệ đậu visa 300 cho người Việt đạt khoảng 80-85%. Nguyên nhân từ chối chủ yếu do thiếu bằng chứng gặp mặt trực tiếp hoặc nghi ngờ về tính xác thực của mối quan hệ.
参考资料
- Department of Home Affairs (Úc) 2026, Visa Pricing Table – Prospective Marriage Visa (subclass 300)
- Department of Home Affairs (Úc) 2025, Partner and Prospective Marriage Visa Processing Times Statistics
- Migration Institute of Australia (MIA) 2026, Policy Updates on Family Visas
- Australian Bureau of Statistics (ABS) 2025, Migration and Citizenship Data
- Bộ Ngoại giao Việt Nam 2025, Hướng dẫn xin lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam