Skip to content
aus.wiki Australia Living Handbook
Go back

Phí đăng ký kết hôn tại Úc 2026: Người Việt cần bao nhiêu?

Đăng ký kết hôn tại Úc là thủ tục pháp lý bắt buộc để công nhận hôn nhân hợp pháp, với tổng chi phí dao động từ 500 đến 2.500 AUD tùy vào hình thức tổ chức. Bài viết này phân tích chi tiết các khoản phí năm 2026, giúp người Việt tại Cabramatta, Footscray hay bất kỳ tiểu bang nào lên kế hoạch tài chính chính xác.

Lệ phí NOIM và đăng ký kết hôn tại Úc 2026

Lệ phí NOIM (Notice of Intended Marriage) là khoản chi bắt buộc đầu tiên. Theo quy định của Bộ Nội vụ Úc, tất cả các cặp đôi phải nộp NOIM ít nhất một tháng trước lễ cưới. Năm 2026, phí nộp NOIM tại hầu hết các tiểu bang dao động từ 180 đến 250 AUD. Cụ thể, tại New South Wales (Sydney, Cabramatta), mức phí là 210 AUD; tại Victoria (Melbourne, Footscray) là 195 AUD; Queensland và Tây Úc dao động 200–220 AUD.

Sau khi nộp NOIM, bạn cần thanh toán phí tổ chức lễ cưới chính thức (ceremony fee), thường từ 300 đến 500 AUD. Khoản này bao gồm chi phí cho người chủ trì (celebrant) do chính phủ chỉ định, địa điểm cơ bản và giấy chứng nhận kết hôn tạm thời. Nếu chọn tổ chức tại văn phòng đăng ký (registry office), phí sẽ thấp hơn, khoảng 250–350 AUD. Tổng cộng, chi phí tối thiểu cho lễ cưới dân sự tiêu chuẩn là khoảng 500–700 AUD.

Phí dịch thuật và công chứng giấy tờ cho người Việt

Người Việt kết hôn tại Úc cần chuẩn bị giấy tờ dịch thuật và công chứng, đặc biệt nếu một trong hai bên là công dân Việt Nam. Các giấy tờ thường yêu cầu bao gồm: hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu đã ly hôn hoặc góa) và bản dịch tiếng Anh có công chứng. Theo dữ liệu từ NAATI (National Accreditation Authority for Translators and Interpreters), phí dịch thuật công chứng năm 2026 dao động 40–80 AUD mỗi trang, tùy vào độ phức tạp.

Đối với giấy xác nhận tình trạng hôn nhân do Sở Tư pháp Việt Nam cấp, bạn cần dịch thuật và xin dấu hợp pháp hóa lãnh sự. Chi phí dịch thuật trọn gói cho bộ hồ sơ 3–5 trang thường từ 150 đến 300 AUD. Ngoài ra, phí xin dấu apostille hoặc hợp pháp hóa tại Đại sứ quán Việt Nam ở Canberra hoặc Lãnh sự quán tại Sydney/Melbourne khoảng 50–100 AUD mỗi lần. Tổng chi phí giấy tờ cho người Việt thường rơi vào khoảng 500–800 AUD, chưa kể thời gian chờ đợi 2–4 tuần.

Chi phí visa partner cho vợ/chồng người Việt

Sau khi kết hôn, người Việt có vợ/chồng là công dân hoặc thường trú nhân Úc cần xin visa partner (subclass 820/801 hoặc 309/100). Phí nộp đơn visa partner năm 2026 là 8.850 AUD cho đơn chính, tăng 7% so với năm 2025 theo thông báo của Bộ Di trú Úc. Mức phí này áp dụng cho cả visa trong nước (onshore) và ngoài nước (offshore). Nếu có con phụ thuộc, phí bổ sung là 2.310 AUD mỗi trẻ.

Ngoài lệ phí visa, bạn cần chi trả cho các dịch vụ hỗ trợ hồ sơ như khám sức khỏe (300–500 AUD), lý lịch tư pháp Việt Nam (50–100 AUD), chụp ảnh và dịch thuật bổ sung (200–400 AUD). Tổng chi phí cho bộ hồ sơ visa partner có thể lên tới 10.000–12.000 AUD. Thời gian xử lý trung bình hiện nay là 12–18 tháng cho visa tạm thời và 2–3 năm cho visa vĩnh viễn. Người Việt nên chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng vì khoản phí này không được hoàn lại nếu đơn bị từ chối.

Phí đăng ký kết hôn tại Úc 2026: Người Việt cần bao nhiêu?

Phí tổ chức lễ cưới và các chi phí phát sinh khác

Chi phí tổ chức lễ cưới tại Úc năm 2026 rất đa dạng, từ 500 AUD cho lễ dân sự đến 5.000 AUD cho lễ cưới truyền thống. Nếu bạn chọn tổ chức tại nhà hàng hoặc trung tâm cộng đồng ở Cabramatta hay Footscray, chi phí thuê địa điểm dao động 800–2.000 AUD, bao gồm trang trí cơ bản và đồ ăn nhẹ. Các cặp đôi người Việt thường tổ chức tiệc cưới tại nhà hàng Việt với giá 50–100 AUD mỗi khách.

Các khoản phát sinh khác bao gồm: phí chụp ảnh cưới (1.000–3.000 AUD), hoa tươi (200–500 AUD), nhẫn cưới (500–2.000 AUD) và trang phục (300–1.000 AUD). Đặc biệt, nếu bạn muốn mời người chủ trì riêng (private celebrant) thay vì celebrant chính phủ, phí sẽ cao hơn, từ 400 đến 800 AUD. Tổng chi phí lễ cưới trung bình cho người Việt tại Úc năm 2026 ước tính khoảng 3.000–5.000 AUD, chưa bao gồm visa partner.

Lưu ý về thủ tục và thời gian cho người Việt tại Úc

Người Việt cần lưu ý thời gian chờ tối thiểu 30 ngày sau khi nộp NOIM trước khi tổ chức lễ cưới. Quy định này áp dụng cho tất cả các tiểu bang, ngoại trừ trường hợp có giấy miễn trừ đặc biệt (như thai sản hoặc lý do nhân đạo). Bạn nên đặt lịch hẹn với Registry of Births, Deaths and Marriages (BDM) tại tiểu bang mình sống ít nhất 2–3 tháng trước ngày dự định.

Đối với người Việt có hộ chiếu Việt Nam, cần đảm bảo hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng tại thời điểm đăng ký. Nếu bạn từng kết hôn trước đây, phải cung cấp giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử có dịch thuật công chứng. Thời gian xử lý toàn bộ thủ tục đăng ký kết hôn (từ nộp NOIM đến nhận giấy chứng nhận chính thức) thường mất 6–8 tuần. Vì vậy, hãy bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 3 tháng trước ngày cưới để tránh rủi ro.

FAQ

Q1: Tổng chi phí đăng ký kết hôn tại Úc năm 2026 cho người Việt là bao nhiêu?

Tổng chi phí tối thiểu khoảng 500–700 AUD cho lễ cưới dân sự cơ bản, bao gồm NOIM (200 AUD) và ceremony (350 AUD). Nếu bao gồm dịch thuật, công chứng và visa partner, tổng chi phí có thể lên tới 10.500–12.700 AUD. Con số này phụ thuộc vào tiểu bang và hình thức tổ chức.

Q2: Phí visa partner cho vợ/chồng người Việt năm 2026 là bao nhiêu?

Phí nộp đơn visa partner (subclass 820/801 hoặc 309/100) năm 2026 là 8.850 AUD cho đơn chính, chưa bao gồm phí khám sức khỏe (300–500 AUD) và lý lịch tư pháp (50–100 AUD). Tổng chi phí hồ sơ visa thường dao động 9.500–11.000 AUD.

Q3: Người Việt cần chuẩn bị giấy tờ gì để đăng ký kết hôn tại Úc?

Cần có hộ chiếu Việt Nam còn hạn, giấy khai sinh (dịch công chứng), giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu có), và NOIM. Nếu từng kết hôn, cần thêm giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử. Tổng chi phí dịch thuật và công chứng cho bộ hồ sơ khoảng 150–300 AUD.

参考资料


分享本文到:

用微信扫一扫即可分享本页

当前页面二维码

已复制链接

相关问答


上一篇
2026年澳洲学签GTE转GS:新政策下如何准备陈述?
下一篇
2026年澳洲NAATI社区语言加分:CCL考试流程与通过率