Visa 482 (TSS) là lựa chọn phổ biến cho thợ mộc Việt Nam muốn làm việc và định cư tại Úc. Năm 2026, tổng chi phí xin visa 482 cho thợ mộc dao động từ $3.335 AUD đến $5.000 AUD, tùy thuộc vào loại visa, thời hạn và các khoản phụ phí.
Tổng quan về phí visa 482 Úc 2026 cho thợ mộc
Phí chính phủ cho visa 482 (TSS) năm 2026 là $3.335 AUD cho đơn xin chính. Mức phí này áp dụng cho tất cả các ngành nghề, bao gồm thợ mộc (Carpenter – ANZSCO 331212). Nếu bạn nộp đơn cho người phụ thuộc (vợ/chồng, con cái), mỗi người sẽ phải đóng thêm phí riêng: $835 AUD cho người phụ thuộc trên 18 tuổi và $420 AUD cho trẻ em dưới 18 tuổi. Phí này được Bộ Di trú Úc (Home Affairs) cập nhật hàng năm vào ngày 1 tháng 7. Từ năm 2025, mức phí tăng khoảng 6-8% so với năm trước, do chỉ số CPI và chính sách tài khóa mới.
Ngoài phí chính phủ, thợ mộc cần tính thêm phí dịch vụ tư vấn di trú (nếu sử dụng). Các công ty luật hoặc chuyên viên di trú thường thu từ $1.500 AUD đến $3.000 AUD cho một hồ sơ visa 482 hoàn chỉnh. Tuy nhiên, theo quy định của Bộ Di trú, bạn hoàn toàn có thể tự nộp đơn nếu hiểu rõ quy trình. Lưu ý: người sử dụng lao động (sponsor) thường chịu trách nhiệm trả phí nộp đơn cho vị trí tài trợ, nhưng trong thực tế, nhiều trường hợp thợ mộc phải tự chi trả hoặc thương lượng với chủ.
Phí bảo hiểm y tế OSHC và các khoản bắt buộc khác
Bảo hiểm y tế OSHC (Overseas Student Health Cover) là bắt buộc cho người giữ visa 482. Mức phí OSHC năm 2026 dao động từ $600 AUD đến $1.200 AUD mỗi năm, tùy vào gói bảo hiểm và công ty cung cấp (như Medibank, Bupa, Allianz). Đối với thợ mộc có gia đình đi cùng, phí OSHC cho cả nhà có thể lên đến $2.500 AUD/năm. Bảo hiểm này phải được mua trước khi visa được cấp và duy trì trong suốt thời gian lưu trú.
Ngoài OSHC, thợ mộc còn phải trả phí kiểm tra sức khỏe (khoảng $300-$500 AUD mỗi người) và phí lấy dấu vân tay (nếu có yêu cầu, khoảng $100 AUD). Các khoản này thường được thực hiện tại các trung tâm y tế được Bộ Di trú chỉ định, như Bupa Medical Visa Services. Tổng cộng, chi phí y tế và hành chính cho một đơn xin visa 482 cá nhân có thể thêm $1.000-$2.000 AUD.

Chi phí liên quan đến quy trình xin visa cho thợ mộc
Quy trình xin visa 482 gồm ba bước chính: sponsorship, nomination và visa application. Mỗi bước đều có phí riêng. Bước sponsorship (tài trợ) do người sử dụng lao động thực hiện, miễn phí cho doanh nghiệp đã được phê duyệt. Bước nomination (đề cử) có phí $330 AUD. Bước visa application (nộp đơn xin visa) là $3.335 AUD cho đơn chính. Tổng phí chính phủ cho toàn bộ quy trình là $3.665 AUD.
Nếu thợ mộc nộp đơn xin visa 482 ở dạng Short-term (thời hạn 2 năm) hoặc Medium-term (thời hạn 4 năm), phí vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, visa Medium-term cho phép chuyển đổi sang PR (thường trú) sau 3 năm làm việc, trong khi Short-term không có lộ trình PR trực tiếp. Do đó, nhiều thợ mộc chọn Medium-term dù phí cao hơn một chút do thời gian xử lý lâu hơn.
Phí dịch thuật, công chứng và các khoản phát sinh khác
Thợ mộc cần chuẩn bị hồ sơ gồm bằng cấp, chứng chỉ tay nghề, hợp đồng lao động và lý lịch tư pháp. Chi phí dịch thuật công chứng các giấy tờ từ tiếng Việt sang tiếng Anh dao động từ $50 AUD đến $200 AUD mỗi bộ, tùy vào số lượng trang. Nếu bạn ở Việt Nam, phí dịch thuật tại các phòng công chứng thường thấp hơn, khoảng 200.000-500.000 VND mỗi trang.
Ngoài ra, thợ mộc có thể phải trả phí đánh giá tay nghề (skills assessment) từ TRA (Trades Recognition Australia) hoặc VETASSESS. Đối với nghề thợ mộc, phí đánh giá tay nghề năm 2026 là $1.200 AUD đến $2.000 AUD, tùy vào loại hình đánh giá (full assessment hay pathway). Kết quả đánh giá tay nghề là yêu cầu bắt buộc để xin visa 482, trừ khi bạn đã có bằng cấp Úc hoặc được miễn theo thỏa thuận đặc biệt.
So sánh chi phí visa 482 với các loại visa khác cho thợ mộc
Visa 482 thường có chi phí thấp hơn visa 186 (Employer Nomination Scheme) và visa 189 (Skilled Independent). Visa 186 có phí chính phủ $4.640 AUD, cao hơn $1.305 AUD so với visa 482. Visa 189 có phí $4.240 AUD, cũng cao hơn đáng kể. Tuy nhiên, visa 482 yêu cầu người sử dụng lao động bảo lãnh, trong khi visa 189 và 186 cho phép tự do chọn việc.
Về thời gian xử lý, visa 482 thường nhanh hơn: 2-4 tháng so với 6-12 tháng của visa 186. Điều này giúp thợ mộc tiết kiệm chi phí sinh hoạt trong thời gian chờ đợi. Tuy nhiên, visa 482 không trực tiếp dẫn đến PR, nên nhiều thợ mộc chọn đầu tư thêm vào visa 186 sau 3 năm làm việc. Tổng chi phí cho lộ trình 482 → 186 có thể lên đến $8.000-$10.000 AUD, bao gồm cả phí chính phủ và dịch vụ.
FAQ
Q1: Phí xin visa 482 Úc 2026 cho thợ mộc là bao nhiêu?
A1: Phí chính phủ cho đơn chính là $3.335 AUD. Nếu có người phụ thuộc, thêm $835 AUD cho người trên 18 tuổi và $420 AUD cho trẻ dưới 18 tuổi. Tổng chi phí bao gồm phí nomination ($330 AUD), bảo hiểm OSHC ($600-$1.200 AUD/năm) và phí đánh giá tay nghề ($1.200-$2.000 AUD). Tổng cộng khoảng $5.500-$8.000 AUD cho một cá nhân.
Q2: Thợ mộc có cần phải đánh giá tay nghề để xin visa 482 không?
A2: Có, thợ mộc cần có đánh giá tay nghề từ TRA hoặc VETASSESS. Phí đánh giá năm 2026 là $1.200-$2.000 AUD. Kết quả đánh giá phải đạt yêu cầu (thường là “satisfactory”) và có hiệu lực trong 3 năm. Một số trường hợp được miễn nếu có bằng cấp Úc hoặc kinh nghiệm làm việc tại Úc ít nhất 12 tháng.
Q3: Visa 482 cho thợ mộc có thời hạn bao lâu và có thể gia hạn không?
A3: Visa 482 có hai loại: Short-term (2 năm) và Medium-term (4 năm). Thợ mộc thường được cấp Medium-term vì nghề này nằm trong danh sách MLTSSL. Visa có thể gia hạn một lần, tổng thời gian tối đa 6 năm (Short-term) hoặc 8 năm (Medium-term). Phí gia hạn bằng mức phí hiện hành tại thời điểm nộp đơn.
参考资料
- Department of Home Affairs 2026 Visa Pricing Table / Australian Government
- Trades Recognition Australia 2026 Skills Assessment Fee Schedule / TRA
- Australian Bureau of Statistics 2025 Labour Force Survey – Carpenter Occupation / ABS
- Migration Institute of Australia 2026 Visa Processing Times Report / MIA
- Fair Work Ombudsman 2025 Carpenter Award Wage Guide / FWO